Thang Máy Gia Đình

300.000.000

Sản phẩm liên quan

Nhà phố 4 đến 7 tầng đang trở thành xu hướng xây dựng chủ đạo tại TP.HCM và Hà Nội. Khi không gian theo chiều ngang bị thu hẹp, người dân buộc phải khai thác chiều đứng,  đây chính là lúc thang máy gia đình TPHCM không còn là xa xỉ phẩm mà trở thành tiện ích thiết yếu. Bài viết dưới đây, Fuji Việt Nam Elevator tổng hợp đầy đủ thông tin về thang máy gia đình và báo giá lắp đặt thang máy gia đình Fuji – một thương hiệu của Nhật Bản được đánh giá cao về kỹ thuật để bạn có đủ cơ sở ra quyết định đúng đắn.

Thang máy gia đình là gì?

Thang máy gia đình là loại thang máy nhỏ gọn, thiết kế chuyên dụng cho công trình nhà ở dân dụng, phục vụ việc di chuyển người giữa các tầng một cách thuận tiện và an toàn. Khác với thang máy thương mại trong tòa nhà văn phòng hay chung cư cao tầng, dòng sản phẩm này được tối ưu hóa cho không gian giếng thang hẹp, nguồn điện dân dụng 1 pha 220V và tải trọng vừa phải từ 350 đến 750 kg (tương đương 2 đến 7 người).

Thang máy gia đình là gì

Thang máy gia đình hiện đại, tiện nghi cho mọi không gian sống

Và tại sao thang máy gia đình đang là xu thế được nhiều hộ gia đình tại Việt Nam lựa chọn?

Dự báo trong năm 2026, nhu cầu lắp đặt thang máy gia đình tại Việt Nam đạt 10 đến 12%/năm, tập trung chủ yếu ở TP.HCM và Hà Nội. Ba yếu tố quan trọng thúc đẩy nhu cầu bao gồm:

  • Đô thị hóa nhanh khiến đất ở ngày càng hẹp, gia đình xây nhà 4 đến 7 tầng trở nên phổ biến, thang máy dần thay thế cầu thang bộ như một tiện ích mặc định.
  • Dân số già hóa tạo ra nhu cầu thực tế trong việc hỗ trợ di chuyển an toàn cho người cao tuổi, người khuyết tật và trẻ nhỏ.
  • Thang máy gia đình trở thành tiêu chí nâng tầm giá trị bất động sản, đặc biệt với các dự án cải tạo nhà phố và biệt thự.

Lợi ích của thang máy gia đình

Lắp thang máy gia đình không chỉ giải quyết bài toán di chuyển hàng ngày mà còn tạo ra giá trị lâu dài cho cả gia đình và tài sản. Dưới đây là những lợi ích thiết thực nhất mà người dùng ghi nhận sau khi đưa vào sử dụng.

Tiện lợi di chuyển mỗi ngày

Thang máy gia đình giúp rút ngắn thời gian di chuyển giữa các tầng xuống chỉ còn 20 đến 30 giây. Đặc biệt phù hợp cho người cao tuổi, người khuyết tật hoặc khi cần vận chuyển đồ đạc nặng mà không lo chấn thương lưng, đầu gối.

Thang máy gia đình tiện lợi di chuyển
Kết nối các tầng trong nhà một cách nhanh chóng và an toàn

An toàn khi sử dụng

Hệ thống cảm biến hồng ngoại, tự động cứu hộ khi mất điện và phanh cơ học dự phòng giảm đáng kể nguy cơ tai nạn so với cầu thang bộ truyền thống.

Toàn bộ thiết bị tuân thủ quy chuẩn Việt Nam và tiêu chuẩn châu Âu EN 81, đảm bảo vận hành êm ái và kiểm soát tiếng ồn hiệu quả.

Cải thiện thẩm mỹ không gian sống

Thiết kế cabin kính cường lực hiện đại biến giếng thang thành điểm nhấn kiến trúc, tối ưu hóa không gian hẹp và nâng cấp tổng thể nội thất ngôi nhà.

Thang máy giúp cải thiện thẩm mỹ không gian
Không chỉ là thang máy – mà còn là một phần kiến trúc

Lợi ích kinh tế dài hạn

Căn nhà có thang máy gia đình thường tăng giá trị bất động sản từ 10 đến 25%, dễ giao dịch hơn trên thị trường nhờ yếu tố tiện ích hiện đại.

Dòng MRL tiêu thụ điện thấp, chi phí vận hành dài hạn thấp hơn đáng kể so với thang máy thương mại thông thường.

Tiêu chuẩn kích thước thang máy gia đình

Dựa trên dữ liệu kỹ thuật từ Catalogue Fuji Việt Nam (dòng FJEE, cửa 2 cánh mở tâm), bảng dưới đây tổng hợp thông số tiêu chuẩn cho cả hai dòng có phòng máy (MR) và không phòng máy (MRL).

Thang máy có phòng máy (MR) – cửa mở tâm

Mã hiệu Tải (kg) Người Tốc độ (m/ph) Cửa (mm) Cabin (mm) Giếng thang (mm) OH (mm) Pit (mm)
FUJI – P4 – CO 350 4 30/60 650×2100 / 700×2100 1000×800 / 1100×900 1400×1400 / 1500×1500 4100 1400
FUJI-P6-CO 450 6 60 700×2100 / 800×2100 1200×1000 / 1400×850 1800×1600 / 1800×1450 4100 1400
FUJI-P8-CO 550 8 60/90 800×2100 1400×1050 1800×1650 4100–4300 1400–1500
FUJI-P9-CO 630 9 60–105 800×2100 1400×1100 1800×1700 / 1900×1700 4100–4500 1400–1600
FUJI-P11-CO 750 11 60–105 800×2100 1400×1350 1800×1900 / 1800×1950 4100–4500 1400–1600

Thang máy gia đình không phòng máy (MRL) – Cửa mở tâm CO

Mã hiệu Tải (kg) Người Tốc độ (m/ph) Cửa (mm) Cabin (mm) Giếng thang (mm) OH (mm) Pit (mm)
FUJI-P4-CO 350 4 30/60 700×2100 1100×900 / 1200×800 1500×1500 / 1600×1450 4100–4300 1400–1500
FUJI-P6-CO 450 6 60/90 700×2100 / 800×2100 1000×1200 / 1400×850 1700×1550 / 1900×1450 4100–4300 1400–1500
FUJI-P8-CO 550 8 60/90 800×2100 1050×1400 / 1400×1050 1800×1750 / 1900×1650 4100–4300 1400–1500
FUJI-P9-CO 630 9 60/105 800×2100 1100×1400 / 1400×1100 1800×1750 / 1900×1700 4100–4500 1400–1600
FUJI-P11-CO 750 11 60/105 800×2100 1400×1350 1900×1950 4100–4500 1400–1600

Nguồn: Catalogue Fuji Việt Nam — Type FJEE, trang 61–68. Các kích thước khác xin tham khảo ý kiến chuyên gia tư vấn Fuji Việt Nam.

Số liệu cho thấy ngay cả với giếng thang chỉ 1.400 x 1.400 mm (dòng MR), hệ thống vẫn đáp ứng đủ tiêu chuẩn phục vụ gia đình 3 đến 4 người. Công nghệ MRL đặc biệt phù hợp với nhà phố bị khống chế chiều cao, khi không cần xây thêm phòng máy bê tông nhô cao 2,0 đến 2,5 m so với mái.

Phân loại thang máy gia đình Fuji

Fuji Việt Nam cung cấp danh mục sản phẩm đa dạng, cho phép gia chủ lựa chọn giải pháp phù hợp với kết cấu công trình và ngân sách cụ thể. Mỗi dòng được tối ưu hóa cho một nhóm nhu cầu riêng biệt.

  • Thang máy lồng kính: Cabin kính cường lực 4 mặt, tải trọng 350 đến 450 kg, giếng thang từ 1.500 x 1.500 mm. Phù hợp nhà phố, biệt thự muốn tạo điểm nhấn thẩm mỹ và cảm giác không gian thoáng đãng.
  • Thang máy Homelift Mini: Dòng nhỏ gọn tải 200 đến 350 kg, tốc độ 20 m/phút, công suất 0,5 đến 1 kW. Giải pháp tiết kiệm không gian tối ưu cho các dự án cải tạo nhà cũ.
  • Thang máy không hố pit: Hố pit chỉ 60 mm hoặc không cần đào sâu, sử dụng cơ cấu trục vít hoặc MRL, giếng thang từ 1.500 x 1.500 mm. Ưu tiên hàng đầu khi nền móng không cho phép đào sâu.
  • Thang máy 2 cửa đối diện: Hỗ trợ cấu hình mở cửa hai bên (front-back), tải 350 đến 450 kg tùy chọn. Giải pháp lý tưởng cho nhà phố dài, giúp tối ưu luồng di chuyển giữa hai mặt tiền.
Phân loại thang máy gia đình Fuji
Đa dạng lựa chọn thang máy gia đình Fuji

Thang máy gia đình Fuji có đặc điểm gì nổi bật?

Nền tảng công nghệ cơ điện

Hiệu suất vận hành của thang máy Fuji được xây dựng trên ba thành phần cốt lõi phối hợp chặt chẽ với nhau, từ nguồn động lực đến bộ điều khiển và hệ thống thu hồi năng lượng.

Động cơ PMSM Gearless – trái tim hệ thống

Thành phần cốt lõi là khối động cơ kéo không hộp số sử dụng nam châm vĩnh cửu (Permanent Magnet Synchronous Motor, viết tắt PMSM). Công nghệ này loại bỏ hoàn toàn hệ thống bánh răng truyền động truyền thống, từ đó giảm ma sát cơ học, triệt tiêu tiếng ồn hộp số và nâng cao hiệu suất chuyển đổi năng lượng đáng kể.

Kết hợp với nguyên lý đối trọng, động cơ chỉ cần vượt qua sự chênh lệch khối lượng giữa cabin cộng hành khách và khối đối trọng. Nhờ đó, công suất tiêu thụ thực tế chỉ từ 1,5 đến 3,0 kW, tương đương một chiếc máy điều hòa không khí thông thường.

Động cơ Pmsm Gearless
Động cơ PMSM Gearless nam châm vĩnh cửu Fuji

Tủ điều khiển VVVF — bộ não hệ thống

Toàn bộ chuyển động của cabin được kiểm soát bởi tủ điều khiển vi xử lý 32-bit kết hợp biến tần VVVF (Variable Voltage Variable Frequency). Hệ thống này điều chỉnh liên tục tần số và điện áp cấp cho động cơ theo từng mili giây, cho phép cabin tăng tốc và giảm tốc mượt mà, không giật cục, đồng thời tối ưu lượng điện tiêu thụ theo đặc điểm cụ thể của từng hành trình.

Hệ thống tái tạo năng lượng (Regenerative Drives)

Trên các dòng cao cấp, Fuji tích hợp công nghệ truyền động tái tạo năng lượng. Thay vì tiêu tán năng lượng dưới dạng nhiệt qua điện trở xả khi thang di chuyển theo hướng có lợi về trọng trường (cabin nặng đi xuống hoặc cabin nhẹ đi lên), hệ thống chuyển đổi năng lượng ngược trở lại lưới điện dân dụng. Kết quả là mức tiết kiệm điện năng bổ sung đạt 20 đến 30% so với hệ thống biến tần thông thường.

Giao thức an toàn 6 lớp

Thang máy Fuji tuân thủ tiêu chuẩn châu Âu EN 81-20/50 (bắt buộc áp dụng từ năm 2017), kết hợp hệ thống bảo vệ đa lớp từ cơ khí thụ động đến điện tử chủ động. Sáu lớp bảo vệ hoạt động độc lập và song song, đảm bảo thang vận hành an toàn ngay cả khi một hoặc nhiều thành phần gặp sự cố.

  • Cứu hộ tự động (ARD): Khi mất điện lưới, pin UPS lập tức tiếp quản, tự động hạ cabin về tầng gần nhất, mở cửa và duy trì chiếu sáng khẩn cấp trong 60 đến 90 phút.
  • Chống trượt cabin (UCMP): Ngăn cabin dịch chuyển ngoài ý muốn khi cửa đang mở. Cảm biến mã hóa tuyệt đối giám sát vị trí cabin liên tục với độ chính xác ±2 mm.
  • Governor và Safety Gear: Bộ điều tốc ly tâm kết hợp má phanh cơ khí, hoạt động 100% bằng nguyên lý cơ học, không phụ thuộc nguồn điện. Đây là chốt chặn cuối cùng khi cabin vượt tốc độ cho phép.
  • Rèm hồng ngoại 3D: Hàng chục tia hồng ngoại giao thoa bao phủ toàn bộ diện tích cửa, phát hiện vật cản mà không cần tiếp xúc vật lý và đảo chiều cửa tức thì.
  • Hoàn trả tầng khi có sự cố cháy hoặc động đất: Hệ thống liên kết trực tiếp với cảm biến báo cháy công trình. Khi phát hiện khói hoặc nhiệt bất thường, thang hủy toàn bộ lệnh gọi, đưa cabin về tầng trệt, mở cửa và tắt hệ thống chờ xử lý.
  • Intercom khẩn cấp và cảm biến quá tải: Điện thoại nội bộ kết nối trực tiếp đội kỹ thuật bảo trì 24/7. Cảm biến tải trọng tự động dừng thang khi hành khách vượt mức tải an toàn.
Giao thức an toàn 6 lớp
Giao thức an toàn 6 lớp đảm bảo vận hành ổn định

Thẩm mỹ cabin và khả năng cá nhân hóa

Fuji áp dụng thiết kế dạng khối module, cho phép gia chủ tùy chỉnh toàn bộ vật liệu hoàn thiện cabin theo phong cách kiến trúc riêng mà không ảnh hưởng đến cấu trúc kỹ thuật bên trong.

Danh mục tùy chọn bao gồm trần giả với hệ thống LED hắt sáng viền và chế độ tiết kiệm điện tự động (mã FJ-PV001 đến FJ-PV042), sàn cabin từ PVC giả đá đến Granite và Marble gia công CNC (mã FJ-GS001 đến FJ-GS013), cùng bảng điều khiển COP và LOP tích hợp chữ nổi Braille và màn hình LCD 4,3 đến 7 inch.

Toàn bộ phương án hoàn thiện được tư vấn và chốt trước khi sản xuất, đảm bảo cabin thang máy hòa hợp hoàn toàn với tổng thể nội thất ngôi nhà.

Bảng giá thang máy gia đình HCM Fuji Việt Nam 2026

Phân loại Tải trọng Giá 5 tầng (VND) Mỗi tầng thêm
Liên doanh – Có phòng máy 350kg 300.000.000 – 320.000.000 +15.000.000
Liên doanh – Không phòng máy (MRL) 350 – 450kg 300.000.000 – 380.000.000 +15.000.000
Nhập khẩu nguyên chiếc 350 – 750kg 600.000.000 – 1.200.000.000 Tùy cấu hình
Thang lồng kính 350 – 450kg 350.000.000 – 800.000.000 +15.000.000-20.000.000

Chi phí đã bao gồm: Vật tư, lắp đặt, hiệu chỉnh, kiểm định an toàn, bảo hành 12–24 tháng. Chưa gồm: VAT 10%, xây giếng thang, Aptomat 32A + dây điện 3 pha.

Quy trình lắp đặt thang máy gia đình Fuji

Thang máy Fuji Việt Nam thực hiện lắp đặt theo quy trình 5 bước chuẩn hóa, đảm bảo minh bạch từ giai đoạn khảo sát đến khi bàn giao đưa vào sử dụng chính thức.

  • Bước 1 – Khảo sát miễn phí: Kỹ sư trực tiếp đến công trình đo đạc kích thước thực tế, đánh giá kết cấu giếng thang, tư vấn tải trọng và dòng sản phẩm phù hợp.
  • Bước 2 – Thiết kế và báo giá: Xuất bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh, chốt phương án hoàn thiện cabin, ký hợp đồng trọn gói minh bạch không phát sinh.
  • Bước 3 – Xây giếng thang: Thi công giếng thang bê tông, khung thép hoặc kính theo đúng bản vẽ đã được hai bên xác nhận.
  • Bước 4 – Lắp đặt thiết bị: Đội kỹ thuật lắp thang máy gia đình đặt toàn bộ ray dẫn hướng, đối trọng, động cơ, cabin và cửa tầng. Thời gian thi công từ 7 đến 15 ngày làm việc tùy số tầng.
  • Bước 5 – Kiểm định và bàn giao: Chạy thử nghiệm tải đầy đủ, hoàn thiện hồ sơ kiểm định an toàn theo quy định nhà nước, bàn giao kèm bảo hành 24 tháng và hướng dẫn vận hành chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Thang máy gia đình Fuji giá bao nhiêu?

Liên doanh từ 300 triệu (5 điểm dừng). Nhập khẩu từ 600 triệu – 1,2 tỷ. Giá thay đổi theo tải trọng, số tầng, cấu hình cabin và khu vực.

Kích thước giếng thang nhỏ nhất là bao nhiêu?

Theo catalogue Fuji: 1.400×1.400mm (thang MR, 350kg) và 1.500×1.500mm (thang MRL, 350kg).

Thang máy gia đình tốn bao nhiêu tiền điện?

Khoảng 300.000–500.000 đ/tháng. Động cơ PMSM công suất 1.5–3.0 kW kết hợp chế độ ngủ đông LED tự động.

Nhà đang ở có lắp thêm thang máy được không?

Được. MRL không cần xây phòng máy trên mái. Giếng thang tối thiểu 1.400×1.400mm. Nhà không đào được hố pit có thể dùng thang trục vít (pit = 0mm).

Liên doanh và nhập khẩu khác nhau như thế nào?

Liên doanh: thiết bị cốt lõi Fuji nhập khẩu (PMSM, VVVF, biến tần), cabin gia công trong nước. Nhập khẩu: 100% nguyên chiếc từ nhà máy Fuji — đồng bộ toàn bộ tiêu chuẩn.

Mỗi công trình có đặc thù kết cấu và nhu cầu sử dụng riêng biệt. Đội ngũ của Thang máy Fuji Việt Nam sẵn sàng khảo sát thực tế và đưa ra phương án kỹ thuật cùng báo giá chi tiết, minh bạch, hoàn toàn miễn phí và không ràng buộc.

Liên hệ ngay hotline 028.62 955 664  để được tư vấn và nhận báo giá thang máy gia đình phù hợp nhất với công trình của bạn.

Các dự án tiêu biểu của Fuji Việt Nam Elevator

Hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thang máy, chúng tôi đã lắp đặt hàng trăm thang máy tại các công trình lớn nhỏ. Mỗi dự án là một câu chuyện về sự tận tâm, dưới đây là những minh chứng rõ ràng nhất:

Kết luận: Với sự phát triển của công nghệ MRL, động cơ PMSM tiết kiệm điện và các giải pháp pit nông linh hoạt, ngay cả nhà phố 4 đến 5 tầng diện tích hạn chế cũng có thể lắp đặt dễ dàng mà không cần cải tạo kết cấu lớn.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Thang Máy Gia Đình”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ tư vấn